Dung Nạp Kiến Thức, Sản Phẩm Diệu Kỳ

Kháng sinh tự nhiên là gì?

 

Kháng sinh tự nhiên là những chất có nguồn gốc từ thực vật với khả năng tiêu diệt, kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn được sử dụng để điều trị các bệnh lý nhiễm trùng. Kháng sinh tự nhiên từ thực vật nên được sử dụng như một giải pháp thay thế cho thuốc kháng sinh nhân tạo để tránh tác dụng phụ trên cơ thể và giảm tỷ lệ đề kháng kháng sinh của vi khuẩn.

 

Một số vấn đề cơ bản về thuốc kháng sinh

Kháng sinh là các chất có thể tiêu diệt hoặc kìm hãm vi khuẩn phát triển bởi nó tác động trực tiếp lên vi khuẩn. Vì thế, kháng sinh được sử dụng trong các bệnh nhiễm trùng.

Điều đáng nói là một số loại thuốc kháng sinh tiềm ẩn tác dụng phụ nguy hiểm và có thể gây ra vấn đề không tốt cho cơ thể, cho hệ miễn dịch. Mặt trái của việc lạm dụng thuốc kháng sinh dài ngày là ảnh hưởng xấu đến vi khuẩn thân thiện từ đó sinh ra các hệ lụy như:

– Bị bệnh tự miễn đường ruột

Nếu hệ miễn dịch không làm đúng chức năng vốn có do việc lạm dụng kháng sinh thì theo thời gian, hệ miễn dịch sẽ bị tổn thương, gây rối loạn tự miễn, bị nhiễm trùng hoặc mắc bệnh mạn tính.

– Tổn thương gan

Thường xuyên dùng kháng sinh mạnh rất nguy hiểm cho gan. Không phải tự nhiên mà những người được kê đơn kháng sinh mạnh sẽ cần xét nghiệm chức năng gan. Điều này cho thấy hệ lụy của loại thuốc này đối với gan. Đã có không ít nghiên cứu chỉ ra rằng thuốc kháng sinh làm hại đến mô gan, làm tăng chỉ số AST và ALT trong xét nghiệm chức năng gan.

– Tăng tỷ lệ kháng thuốc

Tự ý dùng kháng sinh khi không có chỉ định của bác sĩ là thực tế đang diễn ra hiện nay và nó là nguyên nhân của tình trạng kháng thuốc do xuất hiện siêu khuẩn.

Nếu thường xuyên tiếp xúc với một loại thuốc kháng sinh nhất định, vi khuẩn sẽ nhờn thuốc. Cụ thể như lao kháng đa thuốc và ký sinh trùng sốt rét kháng thuốc ở Đông Nam Á.

Kháng sinh tự nhiên là gì?

Kháng sinh tự nhiên là các kháng sinh có nguồn gốc từ một số thực phẩm, rau, củ, quả có sẵn trong thiên nhiên. Nồng độ kháng sinh tuy không đậm đặc và hoạt tính mạnh như kháng sinh tổng hợp, nhưng hiệu quả tác động lên vi khuẩn không hề thua kém. Do có nguồn gốc từ thiên nhiên, kháng sinh tự nhiên tương đối lành tính, ít tác dụng phụ gây hại cho sức khỏe.

 

Kháng sinh tự nhiên ở quanh ta

Kháng sinh tự nhiên ở quanh ta

 

Theo nhiều nghiên cứu, kháng sinh tự nhiên có chứa các hoạt chất có tính diệt khuẩn hoặc kìm hãm sự phát triển của chúng. Độ phổ biến của các kháng sinh tự nhiên trải rộng trên cả vi khuẩn gram dương và gram âm như E.Coli, Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus,… Bên cạnh tác dụng kháng khuẩn, chúng còn có thể phòng bệnh và tăng cường miễn dịch của cơ thể.

Các loại kháng sinh tự nhiên

1. Mật ong nguyên chất

Mật ong đã được sử dụng như một loại thuốc mỡ làm lành vết thương và ngăn nhiễm trùng kể từ thời Aristotle (Hy Lạp). Ngày nay, một số nghiên cứu cũng chứng minh rằng, mật ong có tác dụng đáng kể trong việc điều trị vết thương, vết bỏng, lở loét và ghép da. Năm 2016, một nghiên cứu cho thấy băng mật ong có thể giúp chữa lành vết thương.

Mật ong chứa hydrogen peroxide có tác dụng kháng khuẩn, hàm lượng đường cao trong mật ong giúp ngăn ngừa sự sinh sôi của một số loại vi khuẩn. Mật ong có mức pH khá thấp có tác dụng hút ẩm ra khỏi cơ thể, khiến vi khuẩn bị thiếu nước và chết dần. Kết quả nghiên cứu năm 2011 cho thấy mật ong có thể ức chế khoảng 60 loại vi khuẩn khác nhau.

Đặc biệt, mật ong đã điều trị thành công các vết thương nhiễm Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA). Ngoài đặc tính kháng khuẩn, mật ong còn giúp làm lành vết thương qua cơ chế dưỡng ẩm bằng cách phủ một lớp bảo vệ.

Mật ong còn chứa nhiều vitamin và khoáng chất như: Vitamin C giúp thúc đẩy hệ miễn dịch, Canxi giúp xương chắc khỏe và sắt giúp hỗ trợ hệ tuần hoàn.

2. Tỏi

Tỏi với hoạt chất allicin, glucogen, aliien và fitonxit có tác dụng chống lại các loại vi khuẩn gây bệnh, điều trị cảm cúm và tăng cường sức đề kháng. Hợp chất Ajoene trong tỏi có khả năng làm suy yếu các quần thể vi khuẩn giúp tăng tác dụng kháng khuẩn và diệt khuẩn của kháng sinh.

Bên cạnh việc được sử dụng như một thuốc kháng sinh tự nhiên, tỏi còn có một số tác dụng:

  • Chống lại quá trình phát triển của khối u trong nhiều loại ung thư khác nhau như ung thư dạ dày, đại tràng, phổi, thanh quản.
  • Giảm lipid trong máu, hạ huyết áp tâm thu từ 20-30 mmHg và huyết áp tâm trương từ 10-20 mmHg.
  • Giảm đường huyết, điều trị rối loạn tiêu hóa, chống nhiễm độc chất phóng xạ và bảo vệ gan.

Tỏi là một kháng sinh tự nhiên từ thực vật an toàn khi dùng để ăn nhưng khi sử dụng với liều lượng lớn để điều trị các bệnh lý nhiễm trùng có thể gây xuất huyết nội.

3. Hành tây

Hành tây có chứa allicin – là một kháng sinh tự nhiên có hoạt tính mạnh. Allicin có vai trò ngăn ngừa nhiễm khuẩn hô hấp, làm lành vết thương. Đồng thời, chiết xuất hành tây còn được nghiên cứu có khả năng chống nấm hiệu quả.

Bên cạnh allicin, hành tây còn chứa nhiều vitamin C, acid amin cystein, chất chống oxy hóa giúp ngừa viêm, tăng cường miễn dịch. Cysteine còn có tác dụng phòng ngừa các bệnh liên quan đến đường hô hấp một cách hiệu quả.

4. Gừng

Gừng không chỉ là loại gia vị quen thuộc có mặt trong tủ bếp của mỗi gia đình mà còn là dược liệu quý giá.

  • Gừng có tác dụng làm tăng tuần hoàn máu, kích thích tiêu hóa bằng cách tăng tiết dịch vị, tăng nhu động ruột, kháng khuẩn…
  • Gừng khô có tính ấm, vị cay, thông được khí, chữa được phong hàn và đau bụng.
  • Gừng có tác dụng kháng khuẩn giúp chống lại các vi khuẩn gây bệnh đường tiêu hóa như E.coliSalmonella. Vì vậy, gừng được sử dụng trong các bài thuốc điều trị tiêu chảy do nhiễm khuẩn, lỵ ra máu.
  • Hiện nay, loại kháng sinh tự nhiên này đã được xem xét trong tác dụng chống say tàu xe, chống nôn, giảm đường huyết trong máu.

 

Kháng sinh tự nhiên giúp tăng cường hệ miễn dịch mà không có tác dụng phụ nào

Kháng sinh tự nhiên giúp tăng cường hệ miễn dịch mà không có tác dụng phụ nào

 

5. Chiết xuất hạt bưởi

Theo nghiên cứu trên tạp chí Journal of Alternative and Complementary Medicine, tinh dầu hạt bưởi chùm (grapefruit seed oil) có thể chống lại hơn 800 loại virus và vi khuẩn, hơn 100 chủng nấm và ký sinh trùng.

Hạt bưởi chùm được các nhà khoa học đánh giá là kháng sinh tự nhiên có hoạt tính mạnh nhất. Nó không chỉ giúp tăng cường miễn dịch mà còn hỗ trợ thanh lọc cơ thể hiệu quả. Bạn có thể sử dụng chiết xuất bưởi chùm bằng đường uống (trong điều trị nhiễm trùng), hoặc dùng ngoài (trị mụn cóc hoặc phòng bệnh truyền nhiễm).

Liều lượng khuyến cáo khi dùng chiết xuất bưởi chùm dạng lỏng là từ 10-12 giọt/150ml nước, nên uống 1-3 lần/ngày. Thuốc viên nang hoặc viên nén nên dùng tối đa 200mg/ngày, uống 1-3 lần/ngày. Tuyệt đối tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ khi sử dụng.

Chỉ nên mua sản phẩm chứa chiết xuất hạt bưởi chùm và glycerin thực vật để tránh tác dụng phụ. Nếu sử dụng trên 3 ngày, nên bổ sung probiotics vài giờ trước khi uống chiết xuất hạt bưởi do sản phẩm này có thể làm cạn kiệt lợi khuẩn đường ruột.

6. Sả

Tinh dầu Sả có hoạt tính kháng khuẩn nhờ chứa thành phần hoạt chất gồm citral, phenol, tecpen và aldo ketone. Kháng sinh tự nhiên này được chứng minh có tác dụng ức chế sự phát triển của 06 chủng vi khuẩn gồm: E. faecalis, S.pneumoniae, S.aureus, K. pneumoniae, E.Coli, S.flexneri. Trong đó, S.flexneri và S.pneumoniae là hai chủng bị ức chế mạnh nhất với đường kính vòng kháng khuẩn lần lượt là 20mm và 20,5mm.

Một nghiên cứu khác của Tatiana et al., 2017 chứng minh tinh dầu Sả chanh có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn V.cholerae, E.Coli, S.aureus, B.subtilis, S.paratyphi. Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước cũng cho thấy khả năng kháng khuẩn trên phổ rộng (vi khuẩn gram dương, gram âm, nấm men, nấm mốc) của tinh dầu Sả chanh.

Ngoài tác dụng như một kháng sinh tự nhiên, tinh dầu Sả chanh còn được dùng làm hương liệu nhờ mùi thơm dễ chịu cùng nhiều đặc tính y học khác.

7. Nghệ

Hoạt chất curcumin trong nghệ là một kháng sinh tự nhiên có đặc tính kháng khuẩn – kháng nấm rất mạnh, đẩy lùi gốc tự do và tái tạo tế bào nhanh chóng. Nghiên cứu cho thấy, dầu nghệ có thể điều trị dứt điểm nhiễm trùng chỉ trong 7 ngày sử dụng.

Nghệ chứa nhiều thành phần là các chất chống oxy hóa có tác dụng kháng virus, kháng khuẩn giúp chống chống viêm và ngăn ngừa viêm loét.

Một nghiên cứu cho thấy hoạt chất Curcumin trong nghệ có khả năng chống lại vi khuẩn Helicobacter Pylori tác nhân hàng đầu gây viêm loét dạ dày.

Khi dùng ngoài da nghệ tác dụng giảm thâm, trị mụn, giúp điều tiết giảm nhẹ mụn trứng cá nhờ tính chất kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa.

Ngoài ra, nghệ còn có tác dụng ngăn ngừa và điều trị ung thư. Các nhà khoa học nhận thấy hoạt chất curcumin có thể làm giảm sự phát triển của khối u, giúp giảm thiểu nguy cơ di căn.

8. Đinh hương

Tinh dầu đinh hương chứa hoạt chất eugenol – là một kháng sinh tự nhiên có khả năng sát khuẩn mạnh. Các nghiên cứu thời điểm hiện tại cho thấy chiết xuất từ tinh dầu đinh hương có thể chống lại nhiều vi khuẩn khác nhau, bao gồm cả E. Coli.

Trên thực tế, chiết xuất đinh hương được dùng để trị đau răng hoặc làm chất sát khuẩn nha khoa. Bên cạnh đó, có thể bôi thuốc lên da hoặc niêm mạc miệng để giảm đau, giảm viêm họng.

Đinh hương thường dùng để điều trị chứng khó chịu dạ dày, tiêu chảy, giúp long đờm. hoa và dầu cây đinh hương có tác dụng điều trị chứng ợ hơi, buồn nôn và nôn.

9. Rau diếp cá

Rau diếp cá là kháng sinh tự nhiên nổi bật với công dụng kháng khuẩn, thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, tăng sức đề kháng. Thành phần decanoyl acetaldehyd có khả năng ức chế Staphylococcus aureus, Staphylococcus pneumoniae, Streptococci, E.Coli, trực khuẩn bạch hầu.

Bên cạnh đó, quercetin và dioxy-flavonon còn giúp lợi tiểu, làm bền thành mạch và trị trĩ khá hiệu quả ngay tại nhà.

10. Húng quế

Dầu húng quế có đặc tính kháng khuẩn và oxy hóa cao nên có khả năng diệt nấm mốc, vi khuẩn. Do đó, có thể xem đây là một loại kháng sinh tự nhiên rất gần gũi trong cuộc sống. Phổ kháng khuẩn rộng, phủ trên nhiều vi khuẩn khác nhau, bao gồm vi khuẩn gây bệnh trên đường tiêu hóa S.Enteritidis. Ngoài ra, húng quế còn đặc biệt hiệu quả trong việc điều trị những bệnh mà vi khuẩn đã bị đa kháng, nhất là vi khuẩn tiêu chảy.

11. Hành lá

Hành lá chứa hoạt chất Allicine có tác dụng diệt khuẩn được sử dụng để điều trị một số bệnh như thương hàn, lỵ, trực khuẩn, vi trùng tả, bệnh bạch hầu. Allicine dễ bị mất tác dụng ở nhiệt độ cao nên khi chế biến nên cho hành vào sau cùng.

Hành lá là loại kháng sinh tự nhiên chứa rất nhiều vitamin và khoáng chất đặc biệt là Vitamin A, C giúp mắt, niêm mạc khỏe mạnh và tăng cường miễn dịch.

Hành lá còn được sử dụng để tiêu đờm và ngăn chặn đờm trong cơ thể.

12. Rau kinh giới

Rau kinh giới chứa 2 hoạt chất Carvacrol và Thymol có tác dụng kháng khuẩn mạnh, hiệu quả với diệt ký sinh trùng đường ruột như giun, sán gây chảy máu, ngộ độc, tắc ruột.

Rau kinh giới được sử dụng dể điều trị rối loạn tiêu hóa, chứng khó tiêu giúp hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả hơn.

Rau kinh giới cũng chứa nhiều khoáng chất như kali, canxi, magie, sắt giúp tăng cường dinh dưỡng, ngăn ngừa thiếu máu.

13. Tinh dầu cỏ xạ hương

Tinh dầu cỏ xạ hương đặc biệt hiệu quả trong việc giúp chống lại các loại vi khuẩn có khả năng đề kháng với chất kháng sinh.

Tinh dầu xạ hương chỉ dùng ngoài da, tuyệt đối không sử dụng qua đường miệng. Pha loãng tinh dầu với tỷ lệ 1:1 cùng với dầu dừa hoặc dầu ô liu trước khi thoa lên vùng da cần điều trị. Không thoa trực tiếp tinh dầu cỏ xạ hương lên da vì có thể gây viêm và kích ứng da.

Tinh dầu cỏ xạ hương chống chỉ định ở bệnh nhân tăng huyết áp, cường giáp.

14. Dầu dừa ép lạnh ly tâm

 

Dầu dừa cũng là một loại kháng sinh tự nhiên

Dầu dừa cũng là một loại kháng sinh tự nhiê

Theo mặt hóa học, dầu dừa tự nhiên chứa nhiều thành phần chất béo dễ tiêu hóa, với hầu hết là axit béo chuỗi trung bình và có cấu trúc bão hòa. Điều đặc biệt là dầu dừa chứa hàm lượng axit lauric rất cao, hơn 40%. Dầu dừa là một nguồn kháng sinh tự nhiên khác chứa lượng lauric cao gấp nhiều lần so với sữa mẹ.
Do hàm lượng chất béo bão hòa cao, dầu dừa có khả năng chống lại sự oxi hóa. Giúp phòng tránh và hỗ trợ điều trị rất hiệu quả nhiều bệnh lý bởi các hoạt tính nổi bật:
1.      Tính kháng vi sinh vật mạnh (vi khuẩn, vi-rút, nấm,…)
2.      Tính kháng viêm, giảm đau
3.      Tăng cường miễn dịch
4.      Chống oxi-hóa, ngăn ngừa và chống lão hóa
5.      Ức chế sự phát triển của tế bào khối u
6.      Điều hòa đường huyết, chống hiện tượng đề kháng insulin
7.      Hỗ trợ và cải thiện chức năng não bộ

 

Kết luận

Có những bệnh lý không thể từ chối kháng sinh đặc trị nhưng việc bổ sung kháng sinh tự nhiên là cách tốt nhất để cải thiện đề kháng, nâng cao sức khỏe cho cơ thể. Lựa chọn và sử dụng kháng sinh tự nhiên đúng cách là giải pháp rất tốt trong việc phòng ngừa nhiều bệnh lý nguy hiểm.

Hi vọng với các loại kháng sinh tự nhiên có mặt trong các loại thực vật xung quanh ta, thường xuyên sử dụng các loại kháng sinh tự nhiên này một cách hợp lý không chỉ giúp tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể mà còn góp phần cải thiện tình trạng kháng kháng sinh đang rất đáng lo ngại hiện nay.

Related Posts